| Mật độ riêng | 0,935r/cm3 |
|---|---|
| độ bền kéo | 38 Mpa |
| Sự kéo dài khi phá vỡ | 385% |
| tỷ lệ lấy nước | 0,05% |
| sức mạnh vỏ | >150N/cm2 |
| Sức chống cắt | ≥110 N/cm |
|---|---|
| Mật độ riêng | 0,935 vòng/cm3 |
| độ bền kéo | 30 Mpa |
| Sự kéo dài khi phá vỡ | 370% |
| Thời gian giao hàng | 10 ngày làm việc |
| Sức chống cắt | ≥ 100 N/cm |
|---|---|
| Mật độ riêng | 0,935-0,96 vòng/cm3 |
| độ bền kéo | 20 Mpa |
| Thời gian giao hàng | 10 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, MoneyGram |
| Sức chống cắt | ≥120 N/cm |
|---|---|
| Mật độ riêng | 0,935-0,96 vòng/cm3 |
| độ bền kéo | 20 Mpa |
| Độ giãn dài khi đứt | 350% |
| Thời gian giao hàng | 10 ngày làm việc |
| Sức chống cắt | ≥120 N/cm |
|---|---|
| Mật độ riêng | 0,935-0,96 vòng/cm3 |
| độ bền kéo | 20 Mpa |
| Độ giãn dài khi đứt | 350% |
| Thời gian giao hàng | 10 ngày làm việc |
| Sức chống cắt | ≥115 N/cm |
|---|---|
| Mật độ riêng | 0,935 vòng/cm3 |
| độ bền kéo | 35 Mpa |
| tỷ lệ lấy nước | >150N/cm2 |
| chi tiết đóng gói | Bao bì |