| Chiều kính của thanh | 1.75mm-4,0mm |
|---|---|
| Mô hình đùn | Máy đùn vít đơn |
| Bộ chuyển đổi tần số | ABB |
| Năng lực sản xuất | 20kg/giờ |
| Mã HS | 8477209000 |
| HS Code | 3921909090 |
|---|---|
| Transport Package | Mandrel and Carton |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính từ 2,5mm-4,0mm |
| Rod Dia. | 3.5-4mm |
| Màu sắc | Màu trắng, đen và được thực hiện |
| HS Code | 3921909090 |
|---|---|
| Production Capacity | 5 tons/Day |
| Gói vận chuyển | Mandrel và thùng carton |
| Specification | Diameter from 2.5mm-4.0mm |
| chi tiết đóng gói | Mandrel và thùng carton |
| Chiều kính của thanh | 1.75mm-4,0mm |
|---|---|
| MÔ HÌNH MÁY ĐO | Máy đùn trục vít đơn |
| Bộ chuyển đổi tần số | ABB |
| Công suất sản xuất | 30kg/giờ |
| Packaging Details | Standard Package |
| Loại lõi hàn | Nhựa |
|---|---|
| Loại que hàn bằng thép không gỉ | PE/PP/PS/HIPS/ABS/PVC |
| điện hàn | AC |
| Thanh đường kính. | 3,5mm-4mm |
| chi tiết đóng gói | Mandrel và thùng carton |
| Ứng dụng | Hàn đường ống |
|---|---|
| Màu sắc | Màu sắc tùy chỉnh có sẵn trên các yêu cầu |
| Thanh đường kính. | 3,5-4mm |
| Loại lõi hàn | Nhựa |
| chi tiết đóng gói | Mandrel và thùng carton |
| Loại que hàn bằng thép không gỉ | PE/PP/PS/HIPS/ABS/PVC |
|---|---|
| Ứng dụng | Được cho ăn để thợ hàn cầm tay |
| Loại lõi hàn | Nhựa |
| Chiều kính | 4.0mm |
| chi tiết đóng gói | Mandrel và thùng carton |
| Loại lõi hàn | Nhựa |
|---|---|
| Thông số kỹ thuật | 10-20 kg /cuộn |
| Thanh đường kính. | 3,5mm-4mm |
| Màu sắc | Theo đơn đặt hàng |
| chi tiết đóng gói | Mandrel và thùng carton |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2,5mm đến 4mm |
|---|---|
| năng lực sản xuất | 5 tấn/ngày |
| Gói vận chuyển | Gói tiêu chuẩn |
| Mã HS | 39169090 |
| Điều khoản thanh toán | Liên minh phương Tây, T/T, D/P. |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2,5mm đến 4mm |
|---|---|
| năng lực sản xuất | 5 tấn/ngày |
| Gói vận chuyển | Gói tiêu chuẩn |
| Mã HS | 39169090 |
| Điều khoản thanh toán | Liên minh phương Tây, T/T, D/P. |