| Máy cắt | tự động |
|---|---|
| Kiểu | Tường đơn / Tường đôi |
| Lợi thế | Tốc độ cao, hiệu suất cao |
| Từ khóa | Tốc độ cao |
| Vật liệu ống | PP/PE/PVC |
| Model NO. | HSD -2000 |
|---|---|
| Screw No. | Single-screw |
| Tự động hóa | Tự động |
| vi tính hóa | vi tính hóa |
| Chứng nhận | ISO9001:2008, CE,SGS,ETC. |
| Khả năng chống biến dạng leo | Tốt lắm. |
|---|---|
| cài đặt điện | 180kw,230kw,400kw,680kw |
| Sống thọ | Khoảng 50 năm |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Nhẹ cân | Vâng |
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|---|
| Vật liệu | HDPE |
| Ứng dụng | Thoát nước và thoát nước ở thành phố |
| Tự động hóa | Tự động |
| Tin học | vi tính hóa |
| Product Name | HDPE Plastic Hollow Wall Spiral Pipe Extrusion Line |
|---|---|
| Trade Mark | HSD |
| High Brunt Intensity | Yes |
| Automation | Automatic |
| Speed | 6-12m/H,4-12m/H,2-5m/H,0.5-3m/H |
| Tự động hóa | Tự động hóa |
|---|---|
| Số vít | Vít đơn |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| HDPE | 1000kg/giờ |
| Mã HS | 39209990 |
| Mã HS | 8477209000 |
|---|---|
| Gói vận chuyển | Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu |
| Số vít | Vít đơn |
| Vi tính hóa | Vi tính hóa |
| Tốc độ tối đa | 6m/phút, 1,2m/phút |
| Mã HS | 8477209000 |
|---|---|
| Gói vận chuyển | Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu |
| Số vít | Vít đơn |
| Vi tính hóa | Vi tính hóa |
| Tốc độ tối đa | 6m/phút, 1,2m/phút |
| Mã HS | 8477209000 |
|---|---|
| Gói vận chuyển | Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu |
| Số vít | Vít đơn |
| Vi tính hóa | Vi tính hóa |
| Tốc độ tối đa | 6m/phút, 1,2m/phút |
| DN | ID200-600mm, ID600-1200mm |
|---|---|
| Mã HS | 8477209000 |
| Gói vận chuyển | Tiêu chuẩn đóng gói xuất khẩu |
| Số vít | Vít đơn |
| Vi tính hóa | Vi tính hóa |