| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Phạm vi nổ nội bộ | 325-4200mm |
|---|---|
| Phạm vi nổ bên ngoài | 48-4200mm |
| Xử lý đầu ra | 3-8 km/ngày |
| Độ dày FBE bên ngoài | 200-800μm (Có thể tùy chỉnh) |
| Độ dày FBE nội bộ | 200-400μm (Có thể tùy chỉnh) |
| Phạm vi ống thép | 76mm-273mm, 89mm-273mm, 76mm-305mm, 89mm-305mm |
|---|---|
| Năng lực xử lý | ≥150m2/giờ |
| Mức độ làm sạch | SA2,5 |
| Độ dày fbe | 200-800um |
| Độ dày PE | 2-3mm |
| Đường kính ống | 325-4200mm |
|---|---|
| Mức độ sạch | >=SA2.5 |
| Độ dày lớp phủ | 150-800um |
| Tốc độ đầu ra | 0-6m/phút |
| Năng lực xử lý | 250m2/h |
| Cấu trúc 3PE | Epoxy+chất kết dính+polyetylen đùn |
|---|---|
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Năng lực sản xuất | 30 bộ/năm |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |