| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| chất nền | Thép |
| Lớp phủ | Tường ống bên trong & bên ngoài |
| Phương pháp sưởi ấm | Hệ thống sưởi tần số trung bình |
| chi tiết đóng gói | Phim gỗ/nhựa |
| Đường kính ống | 36-4200mm |
|---|---|
| độ dày lớp phủ | 150-800um |
| Mức độ sạch | ≥SA2.5 |
| Năng lực xử lý | 250m2/giờ |
| Lớp phủ | Tường ống bên ngoài |
| Thời gian giao hàng | 45-90 ngày |
|---|---|
| Điều khoản thanh toán | T/t, d/p, d/a, l/c |
| Nguồn gốc | Thanh Đảo, Trung Quốc |
| Hàng hiệu | Huashida |
| Số mô hình | 508-4200 mm |
| Thời gian giao hàng | 45-90 ngày |
|---|---|
| Điều khoản thanh toán | T/t, d/p, d/a, l/c |
| Nguồn gốc | Thanh Đảo, Trung Quốc |
| Hàng hiệu | Huashida |
| Số mô hình | 508-4200 mm |
| độ dày lớp phủ | 1,8-2,7mm |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển | điều khiển PLC |
| Chiều dài ống | 1-3m |
| Loại lớp phủ | 3LPE (Polyethylene ba lớp) |
| Phạm vi đường kính ống | Φ219-Φ1420mm |
| chi tiết đóng gói | Hộp gỗ |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | 70-90 ngày |
| Điều khoản thanh toán | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp | 30 bộ/ năm |
| Nguồn gốc | Thanh Đảo, Trung Quốc |
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất sơn |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| chất nền | Thép |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Mã HS | 8477209000 |
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất sơn |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Mã HS | 8477209000 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |
| Cấu trúc lớp phủ | Lớp FBE, lớp dính, lớp PE |
|---|---|
| nhiều quá trình phủ | FBE, 2LPE, 2LPP, 3LPE |
| Năng lực sản xuất | ≥ 250 m2/h |
| Lớp phủ | Tường ống bên trong & bên ngoài |
| Ứng dụng | Đường ống cấp dầu, khí tự nhiên và nước |
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất sơn |
|---|---|
| chất nền | Thép |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Cách sử dụng | Derusting & Anticorrosion |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |