| Kiểu | Dây chuyền sản xuất chống ăn mòn 3LPE |
|---|---|
| Chất nền | Thép |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| Lớp xử lý bề mặt | ≥sa2,5 |
| năng lực xử lý | 250㎡/h |
| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, ISO, RoHS |
| chất nền | Thép |
| Tình trạng | Mới |
| nổ mìn | > 2,5A |
| Ứng dụng | 3pe 2pe fbe chống ăn mòn |
|---|---|
| Phạm vi đường kính ống | 20mm - 1420mm |
| Xử lý bề mặt | nổ mìn |
| Khả năng xử lý | 159mm |
| Mức độ làm sạch | SA2,5 |
| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, ISO, RoHS |
| chất nền | Thép |
| Tình trạng | Mới |
| nổ mìn | > 2,5A |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Chứng nhận | CE, ISO, RoHS |
| chất nền | Thép |
| Tình trạng | Mới |
| nổ mìn | > 2.5A |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥sa2,5 |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| Phương pháp sưởi ấm | Cảm ứng sưởi ấm |
| Cảm ứng sưởi ấm | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Kích thước gói hàng | 1000.00cm * 220.00cm * 180.00cm |
|---|---|
| Tổng trọng lượng gói hàng | 3000.000kg |
| chất nền | Thép |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Thời gian giao hàng | 60 ngày |
| Lớp phủ | Lớp phủ bột, lớp phủ ép |
|---|---|
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| chất nền | Thép |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |