| Kiểu | Dây chuyền sản xuất chống ăn mòn 3LPE |
|---|---|
| Chất nền | Thép |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| Lớp xử lý bề mặt | ≥sa2,5 |
| năng lực xử lý | 250㎡/h |
| Mẫu số | HSD 377mm |
|---|---|
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
| Chứng nhận | CE, ISO |
| Ứng dụng | 3pe 2pe fbe chống ăn mòn |
| Độ dày PE | 2-3mm |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện, sơn đùn |
|---|---|
| chất nền | Thép |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Mã HS | 8477209000 |
| Lớp phủ | Đùn PE |
|---|---|
| Độ dày lớp PE | 2,5-3,7mm |
| Góc khuỷu tay | 5D-8D |
| Góc uốn | 15-90 độ |
| Bao gồm | Lớp phủ fbe đầu tiên, chất kết dính giữa, lớp PE bên ngoài |
| Mã HS | 8477209000 |
|---|---|
| Tình trạng | MỚI |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Vật liệu phủ | Bột Epoxy, Chất Kết Dính, Polyethylene |
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Sưởi ấm cảm ứng | Fbe, 2lpe, 3lpe |