| Nhựa gia công | Thể dục |
|---|---|
| Ứng dụng | Nước thải công nghiệp, thoát nước đường |
| Kiểu | máy đùn ống |
| Khí thải | Đừng kiệt sức |
| Packaging Details | Standard Export Packing |
| Số | Vít đơn |
|---|---|
| Vật liệu | PP/HDPE |
| Đầu ra tối đa | 1000kg/giờ |
| Cánh đồng | Thoát nước/cấp nước/xả nước thải/nông nghiệp |
| chi tiết đóng gói | Đóng gói tiêu chuẩn |
| Loại xử lý | Máy đùn, thiết bị đùn |
|---|---|
| Nguyên liệu thô | PE/PP/PVC |
| Quá trình | XOẮN |
| Khuôn | 60 đôi, 50 paris |
| Tốc độ | 8-16m |
| Nguyên liệu thô | Thể dục |
|---|---|
| Ứng dụng | Sản xuất áo khoác ống cách nhiệt trước |
| Phương pháp cắt | Cắt hành tinh không có bụi |
| Phương pháp hiệu chuẩn | Máy phun nước và hút bụi làm mát |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |
| Đường kính ống | 500-2000mm |
|---|---|
| Dung tích | 900kg/giờ |
| Ứng dụng | Ống nước |
| chi tiết đóng gói | GÓI TIÊU CHUẨN |
| Thời gian giao hàng | 80 ngày |
| Số vít | vít đơn |
|---|---|
| vi tính hóa | vi tính hóa |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| Dịch vụ sau bán hàng | Dịch vụ kỹ thuật miễn phí,giảng dạy cho công nhân |
| Thông số kỹ thuật | PERT-50/200MM |
| Phạm vi đường kính | 300-3000mm |
|---|---|
| Vật liệu | HDPE/PP |
| Tổng công suất | 230kw, 400kw, 520kw |
| Tốc độ | 6-12m/H4-12m/H,2-5m/H,0.5-3 |
| Chiều dài | 23m, 26m, 32m, 42m |
| Số vít | vít đơn |
|---|---|
| vi tính hóa | vi tính hóa |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| Dịch vụ sau bán hàng | Dịch vụ kỹ thuật miễn phí,giảng dạy cho công nhân |
| Thông số kỹ thuật | PERT-50/200MM |
| Mẫu số | 200-600mm |
|---|---|
| Tự động hóa | Tự động hóa |
| Vật liệu | PP/PE |
| Số vít | Vít đơn |
| HDPE | 600kg/h |
| Tự động hóa | Tự động hóa |
|---|---|
| Số vít | Vít đơn |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| HDPE | 1000kg/giờ |
| Mã HS | 39209990 |