| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
|---|---|
| Phương pháp sưởi ấm | Sưởi ấm cảm ứng |
| Lớp xử lý bề mặt | ≥SA2.5 |
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
|---|---|
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Cách sử dụng | Derusting & Anticorrosion |
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất sơn |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Lớp phủ | sơn tĩnh điện |
|---|---|
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Cách sử dụng | Derusting & Anticorrosion |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
|---|---|
| Thời gian giao hàng | 2 tháng |
| Điều khoản thanh toán | T/T |
| Khả năng cung cấp | 30 bộ/năm |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất lớp phủ |
|---|---|
| chất nền | Thép |
| Phương pháp sưởi ấm | Cảm ứng sưởi ấm |
| Mã HS | 8477209000 |
| Tình trạng | Mới |
| Mã HS | 8477209000 |
|---|---|
| Tình trạng | Mới |
| Cấu trúc lớp phủ | Fbe, 2lpe, 3lpe |
| Loại lớp phủ | Nội bộ, bên ngoài |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| Loại | Dây chuyền sản xuất sơn phủ |
|---|---|
| Lớp xử lý bề mặt | ≥sa2,5 |
| Mã Hs | 8477209000 |
| vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |
| Loại | Dây chuyền sản xuất sơn phủ |
|---|---|
| Cơ chất | Điều kiện thép |
| Điều kiện thép | nhiệt cảm ứng |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |
| Thời gian giao hàng | 60 ngày |
| Vật liệu | Thép |
|---|---|
| Kiểu | Dây chuyền sản xuất lớp phủ |
| Vật liệu phủ | Bột epoxy, chất kết dính, polyetylen |
| Tình trạng | mới |
| Cấu trúc 3PE | Epoxy+chất kết dính+polyetylen đùn |
| Địa điểm | trong nhà |
|---|---|
| Mức độ làm sạch | SA2,5 |
| người đốn động | Máy đùn vít đơn |
| Loại phương pháp | Tự động |
| Vật liệu phủ | Polyetylen, chất kết dính, epoxy |