| Số TT | Tên thiết bị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Bộ cấp liệu tự động chân không | 1 |
| 2 | Máy sấy phễu | 1 |
| 3 | Máy đùn SJ-75X30 | 1 |
| 4 | Bộ thay lưới thủy lực | 1 |
| 5 | Khuôn đầu đùn loại 1000 | 1 |
| 6 | Máy đúc băng đa con lăn | 1 |
| 7 | Máy quấn | 1 |
| 8 | Hệ thống điều khiển máy tính PLC | 1 |
| Số TT | Tên thiết bị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Khung | 1 bộ |
| 2 | Bộ hãm bột từ 200N*M + Thanh silicon 1300mm có bộ xử lý Corona | 1 bộ |
| 3 | Bộ hãm bột từ 100N*M | 1 bộ |
| 4 | Bộ ly hợp bột từ 100N*M | 2 bộ |
| 5 | Bộ ly hợp bột từ 200N*M | 1 bộ |
| 6 | Trục vít | 1 bộ |
| 7 | Thiết bị cấp liệu cưỡng bức | 1 bộ |
| 8 | Hệ thống áp suất không đổi | 1 bộ |
| 9 | Ống dẫn keo | 1 bộ |
| 10 | Máy quấn | 1 bộ |
| 11 | Máy rulo | 2 bộ |
| 12 | Thiết bị trộn keo | 1 bộ |
| 13 | Bộ biến tần động cơ chính | 1 bộ |
| 14 | Bộ biến tần máy đùn | 1 bộ |
| 15 | Công tắc nhiệt | 1 bộ |
| 16 | PLC | 1 bộ |