| độ dày lớp phủ | 1,8-2,7mm |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển PLC |
| chiều dài ống | 1-3m |
| Loại lớp phủ | 3LPE (Polyethylene ba lớp) |
| Phạm vi đường kính ống | Φ219-Φ1420mm |
| Phương pháp sưởi ấm | nhiệt cảm ứng |
|---|---|
| độ dày lớp phủ | 1,5-3,7mm |
| vật liệu phủ | Polyethylene, chất kết dính, bột Epoxy |
| Trọng lượng | 1t |
| Mô hình | HY-3LPE |
| Lớp phủ_Độ dày | 2-4mm |
|---|---|
| Loại lớp phủ | Lớp phủ 3LPE (Polyethylene 3 lớp) |
| Nguồn cấp | 380V/50HZ |
| Đường kính ống | DN50-DN1200 |
| hệ thống điều khiển | Điều khiển PLC |
| Cung cấp điện | 380V/50HZ |
|---|---|
| Vật liệu kết dính | nhựa epoxy |
| Công suất sản xuất | 100-150m/giờ |
| Phạm vi đường kính ống | DN50-DN2200 |
| bảo hành | 1 năm |
| vật liệu phủ | bột polyetylen |
|---|---|
| Vật liệu kết dính | nhựa epoxy |
| loại máy đùn | Máy đùn trục vít đơn |
| Ứng dụng | Đường ống dẫn dầu khí |
| Phạm vi đường kính ống | φ60-φ1420mm |
| phương pháp hàn | Hàn hồ quang chìm |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển | PLC |
| Điều trị bề mặt | nổ mìn |
| đường kính ống | 219-1422mm |
| Cung cấp điện | 380V/50HZ |
| Transmission System Power | 4KW |
|---|---|
| Application | Oil and gas transportation |
| Processing Capacity | 170mm |
| Temperature | 0-30℃ |
| Color | Black |
| Anticorrosion | Internal &External |
|---|---|
| Materials | Epoxy Powder |
| Output Capability | 5-6m/Min |
| Control System | PLC |
| Adhesive Material | Epoxy |
| Kích thước máy | 30m*3m*2.5m |
|---|---|
| vật liệu có sẵn | bột FBE |
| Hệ thống truyền tải điện | 4kw |
| Chống ăn mòn | Cao |
| Vật liệu kết dính | Epoxy |
| Kích thước máy | 30m*3m*2.5m |
|---|---|
| Vị trí | Trong nhà |
| Chống ăn mòn | Bên trong bên ngoài |
| Lớp phủ | 3 lớp (FBE, keo, PE) |
| chi tiết đóng gói | Đóng gói theo máy |