| HDPE | 600kg/h |
|---|---|
| Vật liệu | PP/PE |
| Đặc điểm kỹ thuật | 1000.00cm * 220.00cm * 180.00cm |
| Số | Vít đơn |
| Làm nổi bật | Dây chuyền sản xuất ống gợn sóng thoát nước,Thiết bị sản xuất ống gợn sóng,dây chuyền sản xuất ống thoát nước bằng nhựa |
| Dải tần số | tần số trung gian |
|---|---|
| Điều khiển | Tự động |
| Dòng điện | biến tần |
| Quyền lực | Điện |
| Mã HS | 8515219000 |
| Power | 380V/50Hz |
|---|---|
| Color | Customized |
| Material | Rubber Foam |
| Automation | Fully Automatic |
| Production Capacity | 500-1000kg/h |
| Power | 380V/50Hz |
|---|---|
| Color | Customized |
| Material | Rubber Foam |
| Automation | Fully Automatic |
| Production Capacity | 500-1000kg/h |
| Đặc điểm kỹ thuật | 2,5mm đến 4mm |
|---|---|
| năng lực sản xuất | 5 tấn/ngày |
| Gói vận chuyển | Gói tiêu chuẩn |
| Mã HS | 39169090 |
| Làm nổi bật | Dây chuyền sản xuất que hàn nhựa HDPE,Máy sản xuất que hàn PP,Thiết bị hàn bồn |
| Điện áp | 220V 50Hz |
|---|---|
| SỬ DỤNG | Hàn tay |
| Tính cách | Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ |
| Làm nổi bật | Máy hàn bằng không khí nhựa,Vũ khí hàn nhựa |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |
| Làm nổi bật | Hollow Corrugated Pipe Extrusion Line,Spiral Corrugated Pipe Extrusion Line |
|---|---|
| chi tiết đóng gói | Theo đơn đặt hàng |
| Thời gian giao hàng | 70-90 ngày |
| Điều khoản thanh toán | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp | 50 bộ/năm |