| Tự động hóa | Tự động hóa |
|---|---|
| Số vít | Vít đơn |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| HDPE | 600kg/h |
| Tốc độ tối đa | 6m/phút, 1,2m/phút |
| Tự động hóa | Tự động hóa |
|---|---|
| Số vít | Vít đơn |
| tùy chỉnh | tùy chỉnh |
| HDPE | 600kg/h |
| Tốc độ tối đa | 6m/phút, 1,2m/phút |
| Phong cách | Đèn cầm tay |
|---|---|
| Loại | máy đùn tay |
| Mã Hs | 8468800000 |
| Làm nổi bật | Máy hàn bằng không khí nhựa,Vũ khí hàn nhựa |
| chi tiết đóng gói | 570*500*160mm |
| Thông số kỹ thuật | 570*500*160mm |
|---|---|
| Gói vận chuyển | Hộp hợp kim |
| Trọng lượng | 4.8Kg |
| Làm nổi bật | Plastic Air Welder,Plastic Welding Gun |
| chi tiết đóng gói | Hộp hợp kim |
| Phong cách | cầm tay |
|---|---|
| Tính cách | Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ |
| Gói vận chuyển | Gói tiêu chuẩn |
| Mã Hs | 846880000 |
| Điện áp | 220V 50Hz |
| Điện áp | 220V |
|---|---|
| Làm nổi bật | Máy hàn đùn nhựa PE nhẹ,Máy hàn ép xăng di động để hàn tại chỗ,Máy hàn ống trước cách nhiệt nhỏ gọn |
| chi tiết đóng gói | 570*500*160mm |
| Thời gian giao hàng | 7 ngày |
| Điều khoản thanh toán | L/C,T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| HS Code | 3921909090 |
|---|---|
| Transport Package | Mandrel and Carton |
| Thông số kỹ thuật | Đường kính từ 2,5mm-4,0mm |
| Rod Dia. | 3.5-4mm |
| Màu sắc | Màu trắng, đen và được thực hiện |
| Usage | Weld HDPE Pipe |
|---|---|
| Head Type | Round |
| Thickness | 2-18mm |
| Làm nổi bật | Máy hàn điện không mối nối PPR,Máy hàn điện không mối nối PE,Máy hàn điện không mối nối PP |
| chi tiết đóng gói | Gói tiêu chuẩn |